lấp lửng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khi nổi khi chìm, không ở trạng thái ổn định: Dùng để miêu tả sự vật trôi nổi, chập chờn trên mặt nước, không chìm hẳn cũng không nổi hẳn.
- Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát: Dùng để miêu tả lời nói, thái độ hoặc ý nghĩ không minh bạch, nửa đùa nửa thật, khiến người khác khó hiểu hoặc khó xác định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa 1):
- Những cánh hoa rơi lấp lửng trên mặt hồ. (Những cánh hoa rơi chập chờn trên mặt hồ.)
- Chiếc lá khô lấp lửng theo dòng nước. (Chiếc lá khô chìm nổi theo dòng nước.)
Tính từ (nghĩa 2):
- Anh ấy trả lời một cách lấp lửng, không cho biết ý kiến thật sự. (Anh ấy trả lời một cách mập mờ, không cho biết ý kiến thật sự.)
- Lời hứa lấp lửng của họ chẳng đáng tin. (Lời hứa nửa vời của họ chẳng đáng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn nói lấp lửng": nói năng mập mờ, không rõ ý.
- Đừng ăn nói lấp lửng, có gì cứ nói thẳng ra. (Đừng nói năng mập mờ, có gì cứ nói thẳng ra.)
"thái độ lấp lửng": thái độ không dứt khoát, nước đôi.
- Thái độ lấp lửng của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người bực mình. (Thái độ nước đôi của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người bực mình.)
Biến thể và từ gần giống
Lấp ló (động từ): thấp thoáng, khi ẩn khi hiện.
- Ánh đèn lấp ló sau rặng cây. (Ánh đèn thấp thoáng sau rặng cây.)
Chập chờn (tính từ): không ổn định, khi mờ khi tỏ, lúc có lúc không (thường dùng cho ánh sáng, hình ảnh hoặc trạng thái).
- Ngọn nến cháy chập chờn trong gió. (Ngọn nến cháy leo lét trong gió.)
Từ đồng nghĩa
- Mập mờ (tính từ): không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
- Nước đôi (tính từ): có hai khả năng, không xác định rõ một bên.
- Chìm nổi (tính từ/động từ): trạng thái bấp bênh, không ổn định (nghĩa 1).
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng (tính từ): minh bạch, dễ hiểu.
- Dứt khoát (tính từ): quả quyết, không do dự.
- Ổn định (tính từ): ở trạng thái cố định, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Nói lấp lửng như thầy bói nói sai: Chê trách cách nói mơ hồ, vòng vo, không đi vào trọng tâm, giống như lời của thầy bói.
- Đừng nói lấp lửng như thầy bói nói sai, hãy cho biết kết quả cụ thể đi. (Đừng nói mơ hồ vòng vo, hãy cho biết kết quả cụ thể đi.)
- t. ph. 1. Khi nổi khi chìm, không nhất định: Gió to, bèo lấp lửng mặt nước. 2. Mập mờ, không hẳn đùa, không hẳn thật: Ăn nói lấp lửng ai hiểu được.